N1Danh từ
新鋭
しんえい
Nghĩa
- 1.trẻ và năng động
- 2.đang lên
- 3.mới và xuất sắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- young and energetic, up-and-coming, new and excellent
- Tiếng Việt
- trẻ và năng động, đang lên, mới và xuất sắc
- 日本語
- 若くてエネルギッシュな, 成長中の, 新しい優れた
- 한국어
- 젊고 역동적인, 급성장하는, 새롭고 우수한
- 中文
- 年轻而充满活力, 崭露头角, 新兴优秀
- Bahasa Indonesia
- muda penuh energi
- ภาษาไทย
- หนุ่มแน่นและมีพลัง
- Español
- joven y enérgico
- Français
- jeune et énergique
- Deutsch
- jung und energisch
- Português
- jovem e enérgico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.