N1Danh từ
日課
にっか
Nghĩa
- 1.thói quen hàng ngày
- 2.công việc hàng ngày
- 3.bài học hàng ngày
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- daily routine, daily work, daily lesson
- Tiếng Việt
- thói quen hàng ngày, công việc hàng ngày, bài học hàng ngày
- 日本語
- 日課, 日々のルーチン
- 한국어
- 일과, 일일 업무, 일일 수업
- 中文
- 日常事务, 日常工作, 每日课程
- Bahasa Indonesia
- rutinitas harian, pekerjaan harian
- ภาษาไทย
- กิจวัตรประจำวัน
- Español
- rutina diaria, trabajo diario
- Français
- routine quotidienne, travail quotidien
- Deutsch
- tägliche Routine, tägliche Arbeit
- Português
- rotina diária, trabalho diário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.