chương, bài học
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「課」 có nghĩa chính là chương, bài học hoặc phòng ban trong tổ chức. Kanji này thường được dùng để chỉ các danh từ hơn là động từ. Một vài từ điển hình có chứa kanji này như 課税 (かぜい), nghĩa là thuế; 課題 (かだい), nghĩa là đề tài hay nhiệm vụ; và 課長 (かちょう), có nghĩa là trưởng phòng. Trong khi sử dụng, bạn sẽ thấy 「課」thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và tổ chức, phản ánh cấu trúc và phân chia công việc trong nhóm. Điều này giúp người học dễ dàng nhận biết và liên kết với các khái niệm liên quan.
Câu ví dụ
新しい課題に挑む。
Tôi sẽ đối mặt với một thử thách mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chapter, lesson, section, department, division, counter for chapters (of a book)
- Tiếng Việt
- chương, bài học
- 日本語
- 課, 章
- 한국어
- 장, 수업
- 中文
- 课, 章节
- id
- bab
- th
- บท
- es
- capítulo
- fr
- chapitre
- de
- Kapitel
- pt
- capítulo
Từ ghép phổ biến
- 課税taxation
- 課題subject, theme, issue
- 課長section manager, section chief
- 課員section staff
- 課程course, curriculum
- 日課daily routine, daily work, daily lesson
- 課するto impose (a tax, fine, etc.), to levy, to assign (a task, duty, etc.)
- 課徴金charges (i.e. fees)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.