N1Danh từ
日誌
にっし
Nghĩa
- 1.nhật ký
- 2.sổ ghi chép
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- journal, log
- Tiếng Việt
- nhật ký, sổ ghi chép
- 日本語
- 日誌, ログ
- 한국어
- 일지, 로그
- 中文
- 日志, 记录
- Bahasa Indonesia
- catatan harian
- ภาษาไทย
- ไดอารี
- Español
- diario
- Français
- journal
- Deutsch
- Tagebuch
- Português
- diário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.