N1Danh từ
新譜
しんぷ
Nghĩa
- 1.nhạc mới phát hành
- 2.bản nhạc mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- newly released music, new release, new sheet music
- Tiếng Việt
- nhạc mới phát hành, bản nhạc mới
- 日本語
- 新譜, 新しい楽譜
- 한국어
- 신곡, 신규 발매 음악
- 中文
- 新谱, 新发布音乐
- Bahasa Indonesia
- musik baru
- ภาษาไทย
- เพลงใหม่
- Español
- nueva música
- Français
- nouvelle musique
- Deutsch
- neue Musikveröffentlichung
- Português
- nova música
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.