Từ vựng
N1Danh từ

新訂

しんてい

Nghĩa

  • 1.sửa đổi mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
new revision
Tiếng Việt
sửa đổi mới
日本語
新訂
한국어
신개정
中文
新修订
Bahasa Indonesia
revisi baru
ภาษาไทย
การแก้ไขใหม่
Español
nueva revisión
Français
nouvelle révision
Deutsch
neue Überarbeitung
Português
nova revisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.