N1Danh từ
明瞭
めいりょう
Nghĩa
- 1.rõ ràng
- 2.rành mạch
- 3.distinct
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clear, plain, distinct
- Tiếng Việt
- rõ ràng, rành mạch, distinct
- 日本語
- 明らか, 平明, はっきりした
- 한국어
- 명확한, 명료한, 뚜렷한
- 中文
- 清晰, 明了, 明显
- Bahasa Indonesia
- jelas
- ภาษาไทย
- ชัดเจน
- Español
- claro
- Français
- clair
- Deutsch
- klar
- Português
- claro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これらの文字は明瞭ではない。
Các ký tự trên đó không rõ ràng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.