Từ vựng
N1Danh từ

新築

しんちく

Nghĩa

  • 1.tòa nhà mới
  • 2.xây dựng mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
new building, new construction
Tiếng Việt
tòa nhà mới, xây dựng mới
日本語
新しい建物, 新築
한국어
신축, 새 건물
中文
新建筑, 新建设
Bahasa Indonesia
bangunan baru, konstruksi baru
ภาษาไทย
อาคารใหม่, การก่อสร้างใหม่
Español
nuevo edificio, nueva construcción
Français
nouveau bâtiment, nouvelle construction
Deutsch
Neubau, neue Konstruktion
Português
novo edifício, nova construção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.