N1Danh từ
旋盤
せんばん
Nghĩa
- 1.máy tiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lathe
- Tiếng Việt
- máy tiện
- 日本語
- 旋盤
- 한국어
- 선반
- 中文
- 车床
- Bahasa Indonesia
- mesin bubut
- ภาษาไทย
- เครื่องกลึง
- Español
- torno
- Français
- tour
- Deutsch
- Drehbank
- Português
- torno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.