xoay
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- め.ぐる
- いばり
Về kanji này
Kanji 「旋」 có nghĩa chính là xoay hoặc quay tròn. Nó thường được sử dụng trong các danh từ và động từ liên quan đến sự chuyển động. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là 斡旋 (あっせん), nghĩa là trung gian hoặc môi giới, 旋風 (せんぷう), nghĩa là cơn lốc hay gió xoáy, và 旋律 (せんりつ), có nghĩa là giai điệu. Ngoài ra, từ 螺旋 (らせん) chỉ hình xoắn ốc và 旋回 (せんかい) có nghĩa là cách mạng lại rất thường gặp. Lưu ý rằng 「旋」 không phải là kanji phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó rất hữu ích trong văn viết và trong các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc.
Câu ví dụ
彼の旋律は心に響く。
Giai điệu của anh ấy vang vọng trong tim tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rotation, go around
- Tiếng Việt
- xoay
- 日本語
- 旋回
- 한국어
- 회전
- 中文
- 旋转
- id
- putaran
- th
- การหมุน
- es
- rotación
- fr
- rotation
- de
- Drehung
- pt
- rotação
Từ ghép phổ biến
- 斡旋good offices, kind offices, services
- 旋風whirlwind, sensation, commotion
- 旋律melody, tune
- 螺旋spiral, helix, screw
- 旋回revolution, rotation, turning
- 凱旋triumphant return, returning in triumph
- 旋盤lathe
- 回旋rotation, revolution, convolution
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.