N1Danh từ
明治
めいじ
Nghĩa
- 1.thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Meiji era (1868.9.8-1912.7.30)
- Tiếng Việt
- thời kỳ Minh Trị (1868.9.8-1912.7.30)
- 日本語
- 明治時代(1868.9.8-1912.7.30)
- 한국어
- 메이지 시대 (1868.9.8-1912.7.30)
- 中文
- 明治时代(1868.9.8-1912.7.30)
- Bahasa Indonesia
- periode Meiji
- ภาษาไทย
- สมัยเมจิ
- Español
- era Meiji
- Français
- époque Meiji
- Deutsch
- Meiji-Zeitalter
- Português
- era Meiji
Kanji được dùng
Câu ví dụ
明治維新は日本史における重要な転換点である。
Cuộc Duy Tân Minh Trị là một điểm chuyển quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.