N3Danh từ
晩年
ばんねん
Nghĩa
- 1.tuổi già
- 2.năm tháng sau này
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old age, the later years
- Tiếng Việt
- tuổi già, năm tháng sau này
- 日本語
- 人生の終わりの頃
- 한국어
- 노년, 말년
- 中文
- 老年, 晚年
- Bahasa Indonesia
- usia tua, tahun-tahun terakhir
- ภาษาไทย
- วัยชรา, ปีสุดท้าย
- Español
- vejez, los últimos años
- Français
- vieillesse, les dernières années
- Deutsch
- Alter, späte Jahre
- Português
- velhice, últimos anos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.