N3Danh từ
暴力
ぼうりょく
Nghĩa
- 1.bạo lực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- violence
- Tiếng Việt
- bạo lực
- 日本語
- 暴力
- 한국어
- 폭력
- 中文
- 暴力
- Bahasa Indonesia
- kekerasan
- ภาษาไทย
- ความรุนแรง
- Español
- violencia
- Français
- violence
- Deutsch
- Gewalt
- Português
- violência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最近、暴力事件が増えています
Gần đây, các vụ bạo lực đã gia tăng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.