bạo lực, bạo phát, phơi bày
On'yomi (音読み)
- ボウ
- バク
Kun'yomi (訓読み)
- あば.く
- あば.れる
- むご.い
Về kanji này
Kanji 「暴」 có nghĩa chính là bạo lực hoặc sự thái quá. Nó thường được dùng như một động từ hoặc danh từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép điển hình là 暴力 (ぼうりょく - bạo lực), diễn tả hành động sử dụng sức mạnh để gây hại; 暴走 (ぼうそう - chạy loạn), mô tả tình trạng mất kiểm soát; và 暴露 (ばくろ - phơi bày), chỉ việc tiết lộ điều gì đó bí mật hoặc không đúng. Lưu ý rằng kanji này mang sắc thái tiêu cực, thường gắn liền với những hành động xấu hoặc không kiểm soát.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は暴力を振るった。
Anh ta đã sử dụng bạo lực.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- violence, to abuse, to get out of hand
- Tiếng Việt
- bạo lực, bạo phát, phơi bày
- 日本語
- 暴力, 暴走, 暴露, 無慈悲
- 한국어
- 폭력, 학대
- 中文
- 暴力, 滥用
- id
- kekerasan, penyalahgunaan
- th
- ความรุนแรง, การใช้ความรุนแรง
- es
- violencia, abuso
- fr
- violence, maltraitance
- de
- Gewalt, Missbrauch
- pt
- violência, abuso
Từ ghép phổ biến
- 暴力violence
- 暴走running wild, going out of control
- 暴露exposure, revelation
- 無慈悲merciless, ruthless
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.