Từ vựng
N1Danh từ

明朗

めいろう

Nghĩa

  • 1.vui vẻ
  • 2.sáng sủa
  • 3.rõ ràng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cheerful, bright, clear
Tiếng Việt
vui vẻ, sáng sủa, rõ ràng
日本語
明るい, 明瞭, 晴れ晴れ
한국어
명쾌한, 밝은, 명료한
中文
明朗, 明亮, 清晰
Bahasa Indonesia
ceria
ภาษาไทย
ร่าเริง
Español
alegre
Français
joyeux
Deutsch
fröhlich
Português
alegre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.