Từ vựng
N3Danh từ

明昭

めいしょう

Nghĩa

  • 1.sự rõ ràng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brightness, clarity
Tiếng Việt
sự rõ ràng
日本語
明昭
한국어
밝기, 명확성
中文
亮度, 清晰度
Bahasa Indonesia
kecerahan, kejelasan
ภาษาไทย
ความสว่าง, ความชัดเจน
Español
brillo, claridad
Français
luminosité, clarté
Deutsch
Helligkeit, Klarheit
Português
brilho, clareza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.