sáng, rõ ràng
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「昭」 mang ý nghĩa chính là sự rõ ràng, ánh sáng hoặc chiếu sáng. Đây là kanji được đọc bằng âm đọc Sino-Japanese là ショウ. "昭" thường xuất hiện trong các từ như "昭和" (しょうわ) nghĩa là Thời kỳ Shōwa, thời kỳ này kéo dài từ năm 1926 đến 1989 ở Nhật Bản. Một ví dụ khác là "昭告" (しょうこく), có nghĩa là công bố hoặc tuyên bố, và "明昭" (めいしょう) có nghĩa là sự sáng sủa, rõ ràng. Một lưu ý nhỏ là kanji này không có âm đọc theo cách đọc Nhật Bản (Kun'yomi), nên thường chỉ được sử dụng trong các từ ghép và những ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng hoặc sự rõ ràng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
昭和時代の話を聞いた。
Tôi đã nghe những câu chuyện về thời kỳ Showa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clear, brightness, shining
- Tiếng Việt
- sáng, rõ ràng
- 日本語
- 明るい, 明らか
- 한국어
- 맑은, 밝은, 빛나는
- 中文
- 清晰, 亮, 闪亮
- id
- jernih, cerah, berkilau
- th
- ใส, สว่าง, เจิดจ้า
- es
- claro, brillante, resplandeciente
- fr
- clair, brillant, luisant
- de
- klar, Helligkeit, leuchtend
- pt
- claro, brilho, iluminado
Từ ghép phổ biến
- 昭和Shōwa Era
- 昭告to proclaim, to announce
- 明昭brightness, clarity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.