N1Danh từ
昆明
こんめい
Nghĩa
- 1.Côn Minh (Trung Quốc)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Kunming (China)
- Tiếng Việt
- Côn Minh (Trung Quốc)
- 日本語
- 昆明(中国)
- 한국어
- 쿤밍 (중국)
- 中文
- 昆明(中国)
- Bahasa Indonesia
- Kunming
- ภาษาไทย
- คุนหมิง
- Español
- Kunming
- Français
- Kunming
- Deutsch
- Kunming
- Português
- Kunming
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.