hậu duệ
On'yomi (音読み)
- コン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「昆」 có nhiều ý nghĩa chính như là con cháu, anh trai và côn trùng. Trong tiếng Nhật, nó chủ yếu được sử dụng như một phần của danh từ. Một số từ điển hình có chứa 「昆」 bao gồm 「昆虫」(konchuu) có nghĩa là côn trùng, 「昆布」(konbu) chỉ loại dâu biển dùng trong ẩm thực Nhật, và 「昆孫」(konsō) có nghĩa là hậu duệ thế hệ thứ sáu. Có điều cần lưu ý rằng kanji này ít khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép để tạo thành nghĩa đa dạng hơn.
Câu ví dụ
昆虫の観察が好きだ。
Tôi thích quan sát côn trùng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- descendants, elder brother, insect
- Tiếng Việt
- hậu duệ
- 日本語
- 昆虫
- 한국어
- 곤충
- 中文
- 昆虫
- id
- keturunan
- th
- เผ่าพันธุ์
- es
- descendientes
- fr
- descendants
- de
- Nachkommen
- pt
- descendentes
Từ ghép phổ biến
- 昆虫insect, bug
- 昆布kombu (usu. Saccharina japonica), konbu, kelp
- 後昆grandchildren, posterity
- 昆孫sixth-generation descendant, great-great-great-great-grandchild
- 昆弟brothers
- 昆明Kunming (China)
- 昆虫学entomology
- 昆布茶kelp tea, seaweed tea
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.