Từ vựng
N1Danh từ

早期

そうき

Nghĩa

  • 1.giai đoạn đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
early stage
Tiếng Việt
giai đoạn đầu
日本語
早期
한국어
조기 단계
中文
早期
Bahasa Indonesia
tahap awal
ภาษาไทย
ระยะเริ่มต้น
Español
etapa temprana
Français
étape précoce
Deutsch
frühe Phase
Português
fase inicial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.