Từ vựng
N1Danh từ

時宜

じぎ

Nghĩa

  • 1.thời điểm thích hợp
  • 2.thời gian phù hợp
  • 3.lời chúc mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
right time, appropriate time, season's greetings
Tiếng Việt
thời điểm thích hợp, thời gian phù hợp, lời chúc mùa
日本語
適切な時間, 適切な時, 季節の挨拶
한국어
올바른 시간, 적절한 시간, 시즌 인사
中文
恰当的时机, 适当的时间, 季节的问候
Bahasa Indonesia
waktu yang tepat
ภาษาไทย
เวลาที่เหมาะสม
Español
momento adecuado
Français
temps opportun
Deutsch
richtige Zeit
Português
momento adequado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.