trân trọng, tốt
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- よろ.しい
- よろ.しく
Về kanji này
Kanji 「宜」 có nghĩa chính là "thích hợp" hoặc "tốt đẹp". Kanji này thường được sử dụng như một tính từ, ví dụ như trong từ 宜しい (よろしい), nghĩa là "tốt" hay "được". Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là 適宜 (てきぎ), có nghĩa là "thích hợp"; 便宜 (べんぎ), có nghĩa là "thuận tiện"; và 宜しく (よろしく), thường được dùng như một cách chào hỏi, nghĩa là "mong được tốt với nhau". Lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, 宜しい và 宜しく là rất thông dụng, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự lịch sự hoặc tôn trọng đối với người khác.
Câu ví dụ
お手数ですが宜しくお願いします。
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- best regards, good
- Tiếng Việt
- trân trọng, tốt
- 日本語
- 宜, Good
- 한국어
- 추천, 좋은
- 中文
- 最佳问候, 好
- id
- salam terbaik
- th
- สวัสดีดีๆ
- es
- mejores deseos
- fr
- meilleures salutations
- de
- beste Grüße
- pt
- cordiais saudações
Từ ghép phổ biến
- 適宜suitable, appropriate, fitting
- 便宜convenience, accommodation, advantage
- 宜しいgood, OK, all right
- 宜しくwell, properly, suitably
- 時宜right time, appropriate time, season's greetings
- 機宜opportuneness, timeliness, opportunity
- 事宜fitting thing
- 情宜friendly feelings, fellowship
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.