N1Danh từ
陰暦
いんれき
Nghĩa
- 1.lịch âm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lunar calendar
- Tiếng Việt
- lịch âm
- 日本語
- 太陰暦
- 한국어
- 음력
- 中文
- 阴历
- Bahasa Indonesia
- kalender lunar
- ภาษาไทย
- ปฏิทินจันทรคติ
- Español
- calendario lunar
- Français
- calendrier lunaire
- Deutsch
- Lunarer Kalender
- Português
- calendário lunar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.