cũ, trước đây
On'yomi (音読み)
- キュウ
- グ
Kun'yomi (訓読み)
- ふる.い
- 古.い
Về kanji này
Kanji 「旧」 có nghĩa chính là "cũ", "trước đây" hoặc "cổ". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ và cũng có thể dùng như một phần trong các từ ghép. Một số từ ghép tiêu biểu là 旧暦 (きゅうれき), có nghĩa là "lịch cũ"; 旧友 (きゅうゆう), nghĩa là "bạn bè cũ"; và 旧姓 (きゅうせい), nghĩa là "họ cũ". Khi dùng trong ngữ cảnh, bạn nên nhớ rằng 「旧」 thường ám chỉ đến những thứ từng có giá trị hoặc ý nghĩa trong quá khứ, nhưng hiện tại có thể không còn được sử dụng phổ biến nữa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
旧い町を歩いた。
Tôi đã đi bộ qua thị trấn cũ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- old, former, antique
- Tiếng Việt
- cũ, trước đây
- 日本語
- 古い, 前の
- 한국어
- 오래된, 이전의, 골동품
- 中文
- 旧的, 前任, 古董
- id
- tua, mantan, antik
- th
- เก่า, อดีต, โบราณ
- es
- viejo, anterior, antiguo
- fr
- ancien, précédent, antique
- de
- alt, ehemalig, antik
- pt
- velho, antigo, antiquado
Từ ghép phổ biến
- 旧暦old calendar
- 旧友old friend
- 旧姓former surname
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.