Từ vựng
N1Danh từ

花暦

はなごよみ

Nghĩa

  • 1.lịch hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flower calendar
Tiếng Việt
lịch hoa
日本語
花のカレンダー
한국어
꽃의 달력
中文
花历
Bahasa Indonesia
kalender bunga
ภาษาไทย
ปฏิทินดอกไม้
Español
calendario floral
Français
calendrier floral
Deutsch
Blumen-Kalender
Português
calendário de flores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.