Từ vựng
N3Danh từ

旧友

きゅうゆう

Nghĩa

  • 1.bạn cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
old friend
Tiếng Việt
bạn cũ
日本語
旧友
한국어
오래된 친구
中文
老朋友
Bahasa Indonesia
teman lama
ภาษาไทย
เพื่อนเก่า
Español
viejo amigo
Français
ancien ami
Deutsch
alter Freund
Português
velho amigo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 既に旧友に会っている

    Tôi đã gặp bạn cũ rồi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.