N1Danh từ
旧弊
きゅうへい
Nghĩa
- 1.cái ác cũ
- 2.lạm dụng lâu dài
- 3.cách thức lỗi thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- old evils, long-standing abuses, old-fashioned ways
- Tiếng Việt
- cái ác cũ, lạm dụng lâu dài, cách thức lỗi thời
- 日本語
- 古い弊害, 長年の虐待, 古風なやり方
- 한국어
- 오래된 악습, 오랜 남용, 구식 방식
- 中文
- 旧弊, 长期滥用, 过时的方式
- Bahasa Indonesia
- kejahatan lama
- ภาษาไทย
- ความชั่วร้ายเก่าแก่
- Español
- viejos males
- Français
- anciens maux
- Deutsch
- alte Übel
- Português
- maus antigos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.