Từ vựng
N1Danh từ

早急

そうきゅう

Nghĩa

  • 1.ngay lập tức
  • 2.nhanh chóng
  • 3.nhanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
immediate, prompt, quick
Tiếng Việt
ngay lập tức, nhanh chóng, nhanh
日本語
早急
한국어
즉각적인, 신속한, 빠른
中文
立即, 迅速, 快速
Bahasa Indonesia
cepat
ภาษาไทย
ทันที
Español
inmediato
Français
immédiat
Deutsch
sofort, rasch
Português
imediato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.