Từ vựng
N3Danh từ

時候

じこう

Nghĩa

  • 1.thời tiết
  • 2.mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
season, climate
Tiếng Việt
thời tiết, mùa
日本語
時候
한국어
계절, 기후
中文
季节, 气候
Bahasa Indonesia
musim, iklim
ภาษาไทย
ฤดู, สภาพอากาศ
Español
temporada, clima
Français
saison, climat
Deutsch
Jahreszeit, Klima
Português
sazon, clima

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.