N3Danh từ
昭和
しょうわ
Nghĩa
- 1.Thời đại Showa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Shōwa Era
- Tiếng Việt
- Thời đại Showa
- 日本語
- 昭和
- 한국어
- 쇼와 시대
- 中文
- 昭和时代
- Bahasa Indonesia
- Era Shōwa
- ภาษาไทย
- สมัยโชวะ
- Español
- Era Shōwa
- Français
- ère Shōwa
- Deutsch
- Shōwa-Ära
- Português
- Era Shōwa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昭和の時代によく見られた
Điều này thường được thấy trong thời kỳ Showa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.