N3Danh từ
依存
いぞん
Nghĩa
- 1.phụ thuộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dependence, reliance
- Tiếng Việt
- phụ thuộc
- 日本語
- 依存
- 한국어
- 의존, 신뢰
- 中文
- 依赖, 信赖
- Bahasa Indonesia
- ketergantungan, reliance
- ภาษาไทย
- การพึ่งพา, ความไว้ใจ
- Español
- dependencia, confianza
- Français
- dépendance, appui
- Deutsch
- Abhängigkeit, Zuständigkeit
- Português
- dependência, confiança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、SNS依存症も問題になっていますね。
Tuy nhiên, nghiện mạng xã hội cũng đang trở thành một vấn đề.
ただし、AIに依存しすぎると人間の創造性が損なわれる恐れがあります。
Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể làm suy giảm sự sáng tạo của con người.
ただし、AIに完全に依存することは危険だと考えます。
Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng dựa hoàn toàn vào AI là nguy hiểm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.