N1Danh từ
共存
きょうぞん
Nghĩa
- 1.cùng tồn tại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coexistence
- Tiếng Việt
- cùng tồn tại
- 日本語
- 共存
- 한국어
- 공존
- 中文
- 共存
- Bahasa Indonesia
- koeksistensi
- ภาษาไทย
- การอยู่ร่วมกัน
- Español
- coexistencia
- Français
- coexistence
- Deutsch
- Koexistenz
- Português
- coexistência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
グローバルな人気と地域特有の文化が共存することが求められる
Sự cộng tồn giữa sự nổi tiếng toàn cầu và văn hóa đặc trưng theo khu vực là điều cần thiết.
たとえ技術が進歩しても、人間が自然と共存していくことは変わらない。
Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, điều không đổi là con người vẫn sống chung với thiên nhiên.
AIと共存する社会を築くためには、教育が鍵となるでしょう。
Giáo dục sẽ là chìa khóa để xây dựng một xã hội cùng tồn tại với AI.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.