N3Danh từ
存在
そんざい
Nghĩa
- 1.sự tồn tại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- existence
- Tiếng Việt
- sự tồn tại
- 日本語
- 存在
- 한국어
- 존재
- 中文
- 存在
- Bahasa Indonesia
- keberadaan
- ภาษาไทย
- การมีอยู่
- Español
- existencia
- Français
- existence
- Deutsch
- Existenz
- Português
- existência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
アニメ産業は日本の独自性と国際的な魅力を兼ね備えた重要な存在である
Ngành công nghiệp anime là một sự hiện diện quan trọng kết hợp tính độc đáo của Nhật Bản và sức hấp dẫn quốc tế.
文化の底に存在するものを学ぶ。
Chúng tôi học về những gì tồn tại ở nền văn hóa.
問題は一箇所だけではなく存在する。
Vấn đề tồn tại ở nhiều nơi khác nhau.
そうですね。特に人間の存在意義について考えさせられます
Đúng vậy. Đặc biệt là khiến chúng ta suy nghĩ về ý nghĩa của sự tồn tại của con người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.