N1Danh từ
斎日
さいじつ
Nghĩa
- 1.ngày ăn chay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fast day
- Tiếng Việt
- ngày ăn chay
- 日本語
- 断食の日
- 한국어
- 금식일
- 中文
- 斋日
- Bahasa Indonesia
- hari berpuasa
- ภาษาไทย
- วันที่ถือศีล
- Español
- día de ayuno
- Français
- jour de jeûne
- Deutsch
- Fastentag
- Português
- dia de jejum
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.