N1Danh từ
日嗣
ひつぎ
Nghĩa
- 1.ngai vàng hoàng gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imperial throne
- Tiếng Việt
- ngai vàng hoàng gia
- 日本語
- 皇位
- 한국어
- 황제의 왕좌
- 中文
- 皇位
- Bahasa Indonesia
- tahta kekaisaran
- ภาษาไทย
- บัลลังก์จักรพรรดิ
- Español
- trono imperial
- Français
- trône impérial
- Deutsch
- königlicher Thron
- Português
- trono imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.