N1Danh từ
日傘
ひがさ
Nghĩa
- 1.Ô che nắng
- 2.mành che
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- parasol (esp. one carried in the hand), sunshade
- Tiếng Việt
- Ô che nắng, mành che
- 日本語
- 手持ちの日傘, 日よけ
- 한국어
- 양산, 햇볕 가리개
- 中文
- 阳伞, 遮阳伞
- Bahasa Indonesia
- payung
- ภาษาไทย
- ร่มกันแดด
- Español
- sombrilla
- Français
- parasol
- Deutsch
- Sonnenschirm
- Português
- guarda-sol
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.