ô
On'yomi (音読み)
- サン
Kun'yomi (訓読み)
- かさ
Về kanji này
Kanji "傘" (cái ô) có nghĩa chính là "ô" dùng để che mưa hay che nắng. Từ này thường sử dụng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật gồm "傘下" (さんか) có nghĩa là liên quan hay phụ thuộc; "日傘" (ひがさ) là ô nắng, thường dùng để che nắng khi đi ra ngoài; và "落下傘" (らっかさん) có nghĩa là dù, thường được sử dụng trong quân đội. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, bạn có thể thấy từ "傘" được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như khi cung cấp ô cho người khác trong thời tiết xấu.
Câu ví dụ
傘を忘れたので困った。
Tôi quên ô nên đã gặp rắc rối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- umbrella
- Tiếng Việt
- ô
- 日本語
- 傘
- 한국어
- 우산
- 中文
- 伞
- id
- payung
- th
- ร่ม
- es
- paraguas
- fr
- parapluie
- de
- Regenschirm
- pt
- guarda-chuva
Từ ghép phổ biến
- 傘下affiliated with, under jurisdiction of, under the umbrella
- 日傘parasol (esp. one carried in the hand), sunshade
- 落下傘parachute
- 核の傘nuclear umbrella
- 置き傘spare umbrella kept (at work) in the event of a sudden shower
- 傘屋umbrella shop
- 傘紙oiled umbrella paper
- 傘寿80th birthday
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.