Từ vựng
N1Danh từ

斉射

せいしゃ

Nghĩa

  • 1.phát đạn đồng loạt
  • 2.salvo
  • 3.bắn dồn dập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
volley (of fire), salvo, fusillade
Tiếng Việt
phát đạn đồng loạt, salvo, bắn dồn dập
日本語
一斉射撃, 発射
한국어
일제사격, 살보
中文
齐射, 横扫
Bahasa Indonesia
tembakan salvo
ภาษาไทย
การยิงพร้อมกัน
Español
salva
Français
salve
Deutsch
Salve
Português
salva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.