N1Danh từ
一斉に
いっせいに
Nghĩa
- 1.đồng thời
- 2.cùng một lúc
- 3.đồng thanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- simultaneously, all at once, in unison
- Tiếng Việt
- đồng thời, cùng một lúc, đồng thanh
- 日本語
- 一斉に(いっせいに)
- 한국어
- 동시에, 모두 함께, 일제히
- 中文
- 同时, 一起, 齐声
- Bahasa Indonesia
- secara bersamaan
- ภาษาไทย
- พร้อมกัน
- Español
- simultáneamente
- Français
- simultanément
- Deutsch
- gleichzeitig
- Português
- simultaneamente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.