Từ vựng
N1Danh từ

斉唱

せいしょう

Nghĩa

  • 1.hát đồng thanh
  • 2.hát hợp xướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
singing in unison, chanting in unison
Tiếng Việt
hát đồng thanh, hát hợp xướng
日本語
斉唱(せいしょう)
한국어
합창, 일제히 노래하다
中文
齐唱, 齐声吟唱
Bahasa Indonesia
bernyanyi serentak
ภาษาไทย
ร้องรวมกัน
Español
cantar al unísono
Français
chanter en chœur
Deutsch
im Chor singen
Português
cantar em uníssono

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.