đều, giống nhau
On'yomi (音読み)
- セイ
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- そろ.う
- ひと.しい
- ひと.しく
- あたる
- はやい
Về kanji này
Kanji 「斉」 có nghĩa chính là ‘điều chỉnh’, ‘giống nhau’ hoặc ‘bằng nhau’. Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 一斉 (いっせい) nghĩa là ‘đồng thời’, thể hiện tính chất diễn ra cùng một lúc. Từ ghép 斉唱 (せいしょう) có nghĩa là ‘hát đồng ca’, cho thấy sự hòa hợp trong âm nhạc. Một từ khác là 斉一 (せいいつ) nghĩa là ‘đồng nhất’, phản ánh sự giống nhau trong bất kỳ bối cảnh nào. Lưu ý rằng kanji này ít được dùng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng rất thông dụng trong ngữ cảnh chính thức hay văn học.
Câu ví dụ
音楽は心を斉えてくれる。
Âm nhạc làm cho trái tim hòa hợp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- adjusted, alike, equal, similar variety of
- Tiếng Việt
- đều, giống nhau
- 日本語
- 斉しい
- 한국어
- 균일한
- 中文
- 齐
- id
- disesuaikan
- th
- ที่ปรับ
- es
- ajustado
- fr
- égal
- de
- angepasst
- pt
- ajustado
Từ ghép phổ biến
- 一斉simultaneous, all at once
- 斉唱singing in unison, chanting in unison
- 一斉にsimultaneously, all at once, in unison
- 斉魚Japanese grenadier anchovy (Coilia nasus)
- 斉一uniformity, equality
- 斉射volley (of fire), salvo, fusillade
- 斉備complete equipment, consolidation
- 斉列array, line-up, parade
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.