Từ vựng
N1Danh từ

改憲

かいけん

Nghĩa

  • 1.thay đổi hiến pháp
  • 2.sửa đổi hiến pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
constitutional change, revising the constitution
Tiếng Việt
thay đổi hiến pháp, sửa đổi hiến pháp
日本語
改憲, 憲法改正
한국어
개헌, 헌법 수정
中文
宪法变更, 修宪
Bahasa Indonesia
perubahan konstitusi
ภาษาไทย
การแก้ไขรัฐธรรมนูญ
Español
cambio constitucional
Français
changement constitutionnel
Deutsch
Verfassungsänderung
Português
mudança constitucional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.