Từ vựng
N1Danh từ

改革

かいかく

Nghĩa

  • 1.cải cách
  • 2.cải tổ
  • 3.tổ chức lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reform, reformation, reorganization
Tiếng Việt
cải cách, cải tổ, tổ chức lại
日本語
改革, 改革, 再編成
한국어
개혁, 개혁, 재조직
中文
改革, 改造, 重组
Bahasa Indonesia
reformasi
ภาษาไทย
การปฏิรูป
Español
reforma
Français
réforme
Deutsch
Reform
Português
reforma

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。

    Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.

  • 政府は年金の改革を進めるため、様々な意見を集めています。

    Chính phủ đang thu thập các ý kiến khác nhau để thúc đẩy việc cải cách hưu trí.

  • この時代は政治的改革だけでなく、文化的及び社会的変化も伴った。

    Thời đại này không chỉ là cải cách chính trị mà còn bao gồm cả những thay đổi văn hóa và xã hội.

  • また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。

    Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.

  • 近年、日本の少年犯罪に関する法律改革が行われることになった。

    Trong những năm gần đây, cải cách đã được thực hiện đối với luật hình sự vị thành niên của Nhật Bản.

  • 改革の目的は犯罪者の再犯防止である。

    Mục đích của cải cách là ngăn chặn tội phạm tái phạm.

  • 日本の英語教育改革は近年多くの注目を集めている。

    Cải cách giáo dục tiếng Anh của Nhật Bản đã thu hút nhiều sự chú ý trong những năm gần đây.

  • このギャップが改革の成果を妨げる要因となっている。

    Khoảng cách này là yếu tố cản trở thành công của cải cách.

  • 教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。

    Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.

  • 持続可能な未来を築くためには、個々の意識改革も必要ですね。

    Để xây dựng một tương lai bền vững, cải cách nhận thức cá nhân cũng là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.