N1Danh từ
合憲
ごうけん
Nghĩa
- 1.Tính hợp hiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- constitutionality
- Tiếng Việt
- Tính hợp hiến
- 日本語
- 合憲
- 한국어
- 합헌
- 中文
- 合宪
- Bahasa Indonesia
- konstitusionalitas
- ภาษาไทย
- ความชอบธรรมตามรัฐธรรมนูญ
- Español
- constitucionalidad
- Français
- constitutionnalité
- Deutsch
- Verfassungsmäßigkeit
- Português
- constitucionalidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.