N1Danh từ
違憲
いけん
Nghĩa
- 1.sự không hợp hiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- unconstitutionality
- Tiếng Việt
- sự không hợp hiến
- 日本語
- 違憲
- 한국어
- 위헌
- 中文
- 违宪
- Bahasa Indonesia
- ketidakpastian hukum
- ภาษาไทย
- ความไม่ชอบธรรม
- Español
- inconstitucionalidad
- Français
- inconstitutionnalité
- Deutsch
- Unrechtmäßigkeit
- Português
- inconstitucionalidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.