Từ vựng
N3Danh từ

改正

かいせい

Nghĩa

  • 1.sửa đổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
revision, amendment
Tiếng Việt
sửa đổi
日本語
改正
한국어
개정
中文
修订
Bahasa Indonesia
revisi
ภาษาไทย
การแก้ไข
Español
enmienda
Français
révision
Deutsch
Überarbeitung
Português
revisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.