Từ vựng
N1Danh từ

改善

かいぜん

Nghĩa

  • 1.cải thiện
  • 2.cải cách
  • 3.kaizen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
betterment, improvement, kaizen (Japanese business philosophy of continuous improvement)
Tiếng Việt
cải thiện, cải cách, kaizen
日本語
改善, 向上, カイゼン
한국어
개선, 향상, 카이젠
中文
改善, 提高, 改善哲学
Bahasa Indonesia
perbaikan
ภาษาไทย
การปรับปรุง
Español
mejoramiento
Français
amélioration
Deutsch
Verbesserung
Português
melhoria

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は短い労働週が人々の生活を改善すると思う。

    Tôi nghĩ rằng tuần làm việc ngắn hơn cải thiện cuộc sống của mọi người.

  • このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す

    Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.

  • 理由は賃金の引き上げを求めることと安全を改善することだ。

    Lý do là để yêu cầu tăng lương và cải thiện an toàn.

  • 目的は環境改善や交通の効率を高めることです

    Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.

  • しかし、彼はその恨みを改善しようと努めた。

    Tuy nhiên, anh ấy đã cố gắng cải thiện sự thù hằn đó.

  • この研究結果、肝機能が著しく改善されることがわかりました

    Theo kết quả nghiên cứu này, chức năng gan được cải thiện rõ rệt.

  • 漁場は漸く改善されてきた

    Các khu vực đánh cá đã được cải thiện cuối cùng.

  • まあ、仕方ないけれど早く改善してほしいね。

    À, không thể làm khác được nhưng mong rằng họ sẽ sớm cải thiện.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.