N3Danh từ
改善点
かいぜんてん
Nghĩa
- 1.điểm cải thiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- points for improvement
- Tiếng Việt
- điểm cải thiện
- 日本語
- 改善点
- 한국어
- 개선 사항
- 中文
- 改进点
- Bahasa Indonesia
- titik perbaikan
- ภาษาไทย
- จุดปรับปรุง
- Español
- puntos de mejora
- Français
- points à améliorer
- Deutsch
- Verbesserungspunkte
- Português
- pontos de melhoria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.