Từ vựng
N1Danh từ

斥力

せきりょく

Nghĩa

  • 1.phân tích
  • 2.lực đẩy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
repulsion, repulsive force
Tiếng Việt
phân tích, lực đẩy
日本語
反発, 反発力
한국어
반발, 반발하는 힘
中文
排斥力, 排斥力
Bahasa Indonesia
tolakan, gaya tolak
ภาษาไทย
การผลักดัน, แรงผลัก
Español
repulsión, fuerza repulsiva
Français
répulsion, force répulsive
Deutsch
Abstoßung, Abstoßen
Português
repulsão, força repulsiva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.