Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 室lớp 2tần suất #1700Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

phòng, buồng

On'yomi (音読み)

  • シツ
  • ジュ
  • リュウ

Kun'yomi (訓読み)

  • むろ

Gợi nhớ

Trong phòng có mái che, có một chiếc ghế dừng, tạo thành một không gian ấm cúng và an toàn.

Về kanji này

Kanji 「室」 có nghĩa chính là "phòng" hoặc "buồng". Kanji này thường được sử dụng trong các từ chỉ tên gọi của những không gian cụ thể. Ví dụ, từ "教室" (きょうしつ) có nghĩa là "phòng học", nơi mà sinh viên học tập. Tương tự, "研究室" (けんきゅうしつ) chỉ "phòng nghiên cứu", nơi các nhà nghiên cứu thực hiện công việc của mình. Một từ khác là "事務室" (じむしつ), có nghĩa là "văn phòng", nơi tiến hành các hoạt động hành chính. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn thường sẽ thấy nó xuất hiện trong những bối cảnh liên quan đến các không gian trong nhà hoặc tổ chức.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼女は自分の室で勉強します。

    Cô ấy học trong phòng riêng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
room, chamber
Tiếng Việt
phòng, buồng
日本語
室, 部屋
한국어
中文
房间
id
ruang
th
ห้อง
es
habitación
fr
chambre
de
Zimmer
pt
quarto

Từ ghép phổ biến

  • 教室きょうしつclassroom
  • 研究室けんきゅうしつresearch room, laboratory
  • 室内しつないindoors, inside a room
  • 事務室じむしつoffice, administrative room

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.