phòng, buồng
On'yomi (音読み)
- シツ
- シ
- ジュ
- リュウ
Kun'yomi (訓読み)
- むろ
Về kanji này
Kanji 「室」 có nghĩa chính là "phòng" hoặc "buồng". Kanji này thường được sử dụng trong các từ chỉ tên gọi của những không gian cụ thể. Ví dụ, từ "教室" (きょうしつ) có nghĩa là "phòng học", nơi mà sinh viên học tập. Tương tự, "研究室" (けんきゅうしつ) chỉ "phòng nghiên cứu", nơi các nhà nghiên cứu thực hiện công việc của mình. Một từ khác là "事務室" (じむしつ), có nghĩa là "văn phòng", nơi tiến hành các hoạt động hành chính. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng kanji này, bạn thường sẽ thấy nó xuất hiện trong những bối cảnh liên quan đến các không gian trong nhà hoặc tổ chức.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は自分の室で勉強します。
Cô ấy học trong phòng riêng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- room, chamber
- Tiếng Việt
- phòng, buồng
- 日本語
- 室, 部屋
- 한국어
- 방
- 中文
- 房间
- id
- ruang
- th
- ห้อง
- es
- habitación
- fr
- chambre
- de
- Zimmer
- pt
- quarto
Từ ghép phổ biến
- 教室classroom
- 研究室research room, laboratory
- 室内indoors, inside a room
- 事務室office, administrative room
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.